Lịch làm vườn theo Mặt Trăng — Tháng 1 2027
New York, Mỹ|40.71°N, -74.01°E
Cung Mặt Trăng quyết định “loại ngày” cho việc vườn: rễ, lá, hoa, trái hoặc ngày cằn cỗi.
| Ngày | Thứ | Ngày âm lịch | Cung hoàng đạo | Loại ngày | Đánh giá ngày | Lời khuyên truyền thống |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thứ 6 | 24 | Bọ Cạp | Lá | — | Rau lá và salad. |
| 2 | Thứ 7 | 25 | Bọ Cạp | Lá | — | Rau lá và salad. |
| 3 | CN | 26 | Nhân Mã | Quả | — | Trái trên mặt đất. |
| 4 | Thứ 2 | 27 | Nhân Mã | Quả | — | Trái trên mặt đất. |
| 5 | Thứ 3 | 28 | Nhân Mã | Quả | — | Trái trên mặt đất. |
| 6 | Thứ 4 | 29 | Ma Kết | Rễ | — | Rễ và củ. |
| 7 | Thứ 5 | 30 | Ma Kết | Rễ | — | Rễ và củ. |
| 8 | Thứ 6 | 2 | Bảo Bình | Hoa | — | Hoa và cây leo. |
| 9 | Thứ 7 | 3 | Bảo Bình | Hoa | — | Hoa và cây leo. |
| 10 | CN | 4 | Bảo Bình | Hoa | — | Hoa và cây leo. |
| 11 | Thứ 2 | 5 | Song Ngư | Lá | — | Rau lá và salad. |
| 12 | Thứ 3 | 6 | Song Ngư | Lá | — | Rau lá và salad. |
| 13 | Thứ 4 | 7 | Bạch Dương | Quả | — | Trái trên mặt đất. |
| 14 | Thứ 5 | 8 | Bạch Dương | Quả | — | Trái trên mặt đất. |
| 15 | Thứ 6 | 9 | Kim Ngưu | Rễ | — | Rễ và củ. |
| 16 | Thứ 7 | 10 | Kim Ngưu | Rễ | — | Rễ và củ. |
| 17 | CN | 11 | Kim Ngưu | Rễ | — | Rễ và củ. |
| 18 | Thứ 2 | 12 | Song Tử | Hoa | — | Hoa và cây leo. |
| 19 | Thứ 3 | 13 | Song Tử | Hoa | — | Hoa và cây leo. |
| 20 | Thứ 4 | 14 | Cự Giải | Lá | — | Rau lá và salad. |
| 21 | Thứ 5 | 15 | Cự Giải | Lá | — | Rau lá và salad. |
| 22 | Thứ 6 | 16 | Sư Tử | Cằn cỗi | — | Làm cỏ và trị sâu bệnh. |
| 23 | Thứ 7 | 17 | Sư Tử | Cằn cỗi | — | Làm cỏ và trị sâu bệnh. |
| 24 | CN | 18 | Xử Nữ | Hoa | — | Hoa và cây leo. |
| 25 | Thứ 2 | 19 | Xử Nữ | Hoa | — | Hoa và cây leo. |
| 26 | Thứ 3 | 20 | Thiên Bình | Hoa | — | Hoa và cây leo. |
| 27 | Thứ 4 | 21 | Thiên Bình | Hoa | — | Hoa và cây leo. |
| 28 | Thứ 5 | 21 | Bọ Cạp | Lá | — | Rau lá và salad. |
| 29 | Thứ 6 | 22 | Bọ Cạp | Lá | — | Rau lá và salad. |
| 30 | Thứ 7 | 23 | Nhân Mã | Quả | — | Trái trên mặt đất. |
| 31 | CN | 24 | Nhân Mã | Quả | — | Trái trên mặt đất. |

