Lịch làm vườn theo Mặt Trăng — Tháng 9 2026
New York, Mỹ|40.71°N, -74.01°E
Cung Mặt Trăng quyết định “loại ngày” cho việc vườn: rễ, lá, hoa, trái hoặc ngày cằn cỗi.
| Ngày | Thứ | Ngày âm lịch | Chòm sao | Loại ngày | Đánh giá ngày | Lời khuyên truyền thống |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thứ 3 | 21 | Bạch Dương | Quả | — | Trái trên mặt đất. |
| 2 | Thứ 4 | 22 | Bạch Dương | Quả | — | Trái trên mặt đất. |
| 3 | Thứ 5 | 23 | Kim Ngưu | Rễ | — | Rễ và củ. |
| 4 | Thứ 6 | 24 | Kim Ngưu | Rễ | — | Rễ và củ. |
| 5 | Thứ 7 | 24 | Song Tử | Hoa | — | Hoa và cây leo. |
| 6 | CN | 25 | Song Tử | Hoa | — | Hoa và cây leo. |
| 7 | Thứ 2 | 26 | Cự Giải | Lá | — | Rau lá và salad. |
| 8 | Thứ 3 | 27 | Sư Tử | Cằn cỗi | — | Làm cỏ và trị sâu bệnh. |
| 9 | Thứ 4 | 28 | Sư Tử | Cằn cỗi | — | Làm cỏ và trị sâu bệnh. |
| 10 | Thứ 5 | 29 | Sư Tử | Cằn cỗi | — | Làm cỏ và trị sâu bệnh. |
| 11 | Thứ 6 | 2 | Xử Nữ | Hoa | — | Hoa và cây leo. |
| 12 | Thứ 7 | 3 | Xử Nữ | Hoa | — | Hoa và cây leo. |
| 13 | CN | 4 | Xử Nữ | Hoa | — | Hoa và cây leo. |
| 14 | Thứ 2 | 5 | Thiên Bình | Hoa | — | Hoa và cây leo. |
| 15 | Thứ 3 | 6 | Thiên Bình | Hoa | — | Hoa và cây leo. |
| 16 | Thứ 4 | 7 | Bọ Cạp | Lá | — | Rau lá và salad. |
| 17 | Thứ 5 | 8 | Ophiuchus | — | — | |
| 18 | Thứ 6 | 9 | Nhân Mã | Quả | — | Trái trên mặt đất. |
| 19 | Thứ 7 | 10 | Nhân Mã | Quả | — | Trái trên mặt đất. |
| 20 | CN | 11 | Nhân Mã | Quả | — | Trái trên mặt đất. |
| 21 | Thứ 2 | 12 | Ma Kết | Rễ | — | Rễ và củ. |
| 22 | Thứ 3 | 13 | Ma Kết | Rễ | — | Rễ và củ. |
| 23 | Thứ 4 | 14 | Bảo Bình | Hoa | — | Hoa và cây leo. |
| 24 | Thứ 5 | 15 | Bảo Bình | Hoa | — | Hoa và cây leo. |
| 25 | Thứ 6 | 16 | Song Ngư | Lá | — | Rau lá và salad. |
| 26 | Thứ 7 | 17 | Song Ngư | Lá | — | Rau lá và salad. |
| 27 | CN | 18 | Song Ngư | Lá | — | Rau lá và salad. |
| 28 | Thứ 2 | 19 | Bạch Dương | Quả | — | Trái trên mặt đất. |
| 29 | Thứ 3 | 20 | Bạch Dương | Quả | — | Trái trên mặt đất. |
| 30 | Thứ 4 | 21 | Kim Ngưu | Rễ | — | Rễ và củ. |

