Lịch âm (Thiên văn) — Tháng 1 2026
Dar es Salaam, Tanzania|-6.79°N, 39.21°E, 12м
| Ngày | Thứ | Ngày âm lịch | Pha Mặt Trăng | Chòm sao |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thứ 5 | thứ 14 từ 16:47 | Quý 2 | Kim Ngưu |
| 2 | Thứ 6 | thứ 15 từ 17:54 | Quý 2 | planets.constellations.Auriga từ 17:02 |
| 3 | Thứ 7 | thứ 16 từ 18:59 | Trăng tròn lúc 13:02 | Song Tử từ 00:44 |
| 4 | CN | thứ 17 từ 19:57 | Quý 3 | Cự Giải từ 12:54 |
| 5 | Thứ 2 | thứ 18 từ 20:50 | Quý 3 | Sư Tử từ 22:41 |
| 6 | Thứ 3 | thứ 19 từ 21:37 | Quý 3 | Sư Tử |
| 7 | Thứ 4 | thứ 20 từ 22:19 | Quý 3 | Sư Tử |
| 8 | Thứ 5 | thứ 21 từ 22:59 | Quý 3 | Xử Nữ từ 17:10 |
| 9 | Thứ 6 | thứ 22 từ 23:37 | Quý 3 | Xử Nữ |
| 10 | Thứ 7 | thứ 22 | Quý 4 từ 18:48 | Xử Nữ |
| 11 | CN | thứ 23 từ 00:16 | Quý 4 | Xử Nữ |
| 12 | Thứ 2 | thứ 24 từ 00:56 | Quý 4 | Thiên Bình từ 09:30 |
| 13 | Thứ 3 | thứ 25 từ 01:38 | Quý 4 | Thiên Bình |
| 14 | Thứ 4 | thứ 26 từ 02:23 | Quý 4 | Bọ Cạp từ 03:44 |
| 15 | Thứ 5 | thứ 27 từ 03:11 | Quý 4 | Xà Phu từ 09:47 |
| 16 | Thứ 6 | thứ 28 từ 04:02 | Quý 4 | Nhân Mã từ 08:27 |
| 17 | Thứ 7 | thứ 29 từ 04:55 | Quý 4 | Nhân Mã |
| 18 | CN | thứ 30 từ 05:48 | Trăng non lúc 22:52 | Nhân Mã |
| thứ 1 từ 22:52 | ||||
| 19 | Thứ 2 | thứ 2 từ 06:41 | Quý 1 | Ma Kết từ 00:03 |
| 20 | Thứ 3 | thứ 3 từ 07:32 | Quý 1 | Ma Kết |
| 21 | Thứ 4 | thứ 4 từ 08:21 | Quý 1 | Bảo Bình từ 05:08 |
| 22 | Thứ 5 | thứ 5 từ 09:09 | Quý 1 | Song Ngư từ 22:02 |
| 23 | Thứ 6 | thứ 6 từ 09:57 | Quý 1 | Song Ngư |
| 24 | Thứ 7 | thứ 7 từ 10:45 | Quý 1 | Song Ngư |
| 25 | CN | thứ 8 từ 11:36 | Quý 1 | Bạch Dương từ 22:10 |
| 26 | Thứ 2 | thứ 9 từ 12:30 | Quý 2 từ 07:47 | Bạch Dương |
| 27 | Thứ 3 | thứ 10 từ 13:28 | Quý 2 | Kim Ngưu từ 17:48 |
| 28 | Thứ 4 | thứ 11 từ 14:31 | Quý 2 | Kim Ngưu |
| 29 | Thứ 5 | thứ 12 từ 15:36 | Quý 2 | Kim Ngưu |
| 30 | Thứ 6 | thứ 13 từ 16:40 | Quý 2 | Song Tử từ 12:01 |
| 31 | Thứ 7 | thứ 14 từ 17:40 | Quý 2 | Cự Giải từ 23:17 |
Điều này dùng để làm gì?
Lịch âm giúp bạn chọn ngày thuận lợi cho làm vườn (trồng trọt, tưới tiêu, thu hoạch), chăm sóc cá nhân (cắt tóc, chăm sóc da), câu cá, lên kế hoạch phẫu thuật và thủ tục y tế, bắt đầu dự án mới và thực hành tâm linh hoặc thiền định. Bằng cách kiểm tra pha Mặt Trăng và vị trí cung hoàng đạo của nó, bạn có thể điều chỉnh các hoạt động hàng ngày của mình theo nhịp điệu tự nhiên.
Phương pháp tính toán
Cách chúng tôi đếm ngày âm lịch
Trong lịch của chúng tôi, ngày âm lịch bắt đầu khi Mặt Trăng mọc tại thành phố của bạn. Điều này áp dụng cho tất cả các ngày trừ ngày đầu tiên.
Ngày âm lịch đầu tiên của mỗi tháng bắt đầu vào Trăng non — khi Mặt Trăng đi qua giữa Trái Đất và Mặt Trời. Khoảnh khắc này giống nhau cho toàn bộ hành tinh, bất kể bạn ở đâu.
Nhưng thời gian Mặt Trăng mọc thay đổi theo từng thành phố. Nó thay đổi theo vĩ độ và kinh độ. Đó là lý do tại sao độ dài của ngày âm lịch đầu tiên có thể khác nhau rất nhiều giữa các địa điểm.
Quan trọng: bạn không thể tính chênh lệch thời gian bắt đầu ngày âm lịch giữa các thành phố bằng cách sử dụng múi giờ của chúng. Đây là lý do: ngày âm lịch đầu tiên bắt đầu vào Trăng non — một khoảnh khắc toàn cầu duy nhất. Tất cả các ngày âm lịch khác bắt đầu khi Mặt Trăng mọc, phụ thuộc vào tọa độ địa phương. Kết quả là, chênh lệch giữa lịch âm của hai thành phố không đồng đều — nó không bằng chênh lệch múi giờ của chúng. Ví dụ, nếu ở London ngày 2 bắt đầu lúc 23:02 và ở New York ngày 2 bắt đầu lúc 16:10, thì chênh lệch 6 giờ 52 phút không khớp với chênh lệch múi giờ (UTC+1 so với UTC-5 = 6 giờ). Sự bất thường này xảy ra vì ngày âm lịch đầu tiên phá vỡ mô hình.

