Lịch âm (Thiên văn) — Tháng 8 2026
Jakarta, Indonesia|-6.21°N, 106.85°E, 8м
| Ngày | Thứ | Ngày âm lịch | Pha Mặt Trăng | Chòm sao |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thứ 7 | thứ 19 từ 20:05 | Quý 3 | Bảo Bình |
| 2 | CN | thứ 20 từ 20:51 | Quý 3 | Song Ngư từ 05:31 |
| 3 | Thứ 2 | thứ 21 từ 21:38 | Quý 3 | Song Ngư |
| 4 | Thứ 3 | thứ 22 từ 22:27 | Quý 3 | Song Ngư |
| 5 | Thứ 4 | thứ 23 từ 23:20 | Quý 3 | Bạch Dương từ 11:04 |
| 6 | Thứ 5 | thứ 23 | Quý 4 từ 09:21 | Bạch Dương |
| 7 | Thứ 6 | thứ 24 từ 00:17 | Quý 4 | Kim Ngưu từ 07:03 |
| 8 | Thứ 7 | thứ 25 từ 01:18 | Quý 4 | Kim Ngưu |
| 9 | CN | thứ 26 từ 02:23 | Quý 4 | Song Tử từ 15:41 |
| 10 | Thứ 2 | thứ 27 từ 03:27 | Quý 4 | Song Tử |
| 11 | Thứ 3 | thứ 28 từ 04:29 | Quý 4 | Cự Giải từ 12:05 |
| 12 | Thứ 4 | thứ 29 từ 05:26 | Quý 4 | Sư Tử từ 21:22 |
| 13 | Thứ 5 | thứ 1 từ 00:36 | Trăng non lúc 00:36 | Sư Tử |
| thứ 2 từ 06:17 | ||||
| 14 | Thứ 6 | thứ 3 từ 07:04 | Quý 1 | Sư Tử từ 14:14 |
| 15 | Thứ 7 | thứ 4 từ 07:48 | Quý 1 | Xử Nữ từ 12:47 |
| 16 | CN | thứ 5 từ 08:30 | Quý 1 | Xử Nữ |
| 17 | Thứ 2 | thứ 6 từ 09:12 | Quý 1 | Xử Nữ |
| 18 | Thứ 3 | thứ 7 từ 09:54 | Quý 1 | Thiên Bình từ 23:53 |
| 19 | Thứ 4 | thứ 8 từ 10:38 | Quý 1 | Thiên Bình |
| 20 | Thứ 5 | thứ 9 từ 11:24 | Quý 2 từ 09:46 | Bọ Cạp từ 16:47 |
| 21 | Thứ 6 | thứ 10 từ 12:13 | Quý 2 | Xà Phu từ 22:37 |
| 22 | Thứ 7 | thứ 11 từ 13:04 | Quý 2 | Nhân Mã từ 21:32 |
| 23 | CN | thứ 12 từ 13:55 | Quý 2 | Nhân Mã |
| 24 | Thứ 2 | thứ 13 từ 14:47 | Quý 2 | Nhân Mã |
| 25 | Thứ 3 | thứ 14 từ 15:38 | Quý 2 | Ma Kết từ 15:01 |
| 26 | Thứ 4 | thứ 15 từ 16:27 | Quý 2 | Ma Kết |
| 27 | Thứ 5 | thứ 16 từ 17:15 | Quý 2 | Bảo Bình từ 21:53 |
| 28 | Thứ 6 | thứ 17 từ 18:02 | Trăng tròn lúc 11:18 | Bảo Bình |
| 29 | Thứ 7 | thứ 18 từ 18:48 | Quý 3 | Song Ngư từ 11:51 |
| 30 | CN | thứ 19 từ 19:35 | Quý 3 | Song Ngư |
| 31 | Thứ 2 | thứ 20 từ 20:24 | Quý 3 | Song Ngư |
Điều này dùng để làm gì?
Lịch âm giúp bạn chọn ngày thuận lợi cho làm vườn (trồng trọt, tưới tiêu, thu hoạch), chăm sóc cá nhân (cắt tóc, chăm sóc da), câu cá, lên kế hoạch phẫu thuật và thủ tục y tế, bắt đầu dự án mới và thực hành tâm linh hoặc thiền định. Bằng cách kiểm tra pha Mặt Trăng và vị trí cung hoàng đạo của nó, bạn có thể điều chỉnh các hoạt động hàng ngày của mình theo nhịp điệu tự nhiên.
Phương pháp tính toán
Cách chúng tôi đếm ngày âm lịch
Trong lịch của chúng tôi, ngày âm lịch bắt đầu khi Mặt Trăng mọc tại thành phố của bạn. Điều này áp dụng cho tất cả các ngày trừ ngày đầu tiên.
Ngày âm lịch đầu tiên của mỗi tháng bắt đầu vào Trăng non — khi Mặt Trăng đi qua giữa Trái Đất và Mặt Trời. Khoảnh khắc này giống nhau cho toàn bộ hành tinh, bất kể bạn ở đâu.
Nhưng thời gian Mặt Trăng mọc thay đổi theo từng thành phố. Nó thay đổi theo vĩ độ và kinh độ. Đó là lý do tại sao độ dài của ngày âm lịch đầu tiên có thể khác nhau rất nhiều giữa các địa điểm.
Quan trọng: bạn không thể tính chênh lệch thời gian bắt đầu ngày âm lịch giữa các thành phố bằng cách sử dụng múi giờ của chúng. Đây là lý do: ngày âm lịch đầu tiên bắt đầu vào Trăng non — một khoảnh khắc toàn cầu duy nhất. Tất cả các ngày âm lịch khác bắt đầu khi Mặt Trăng mọc, phụ thuộc vào tọa độ địa phương. Kết quả là, chênh lệch giữa lịch âm của hai thành phố không đồng đều — nó không bằng chênh lệch múi giờ của chúng. Ví dụ, nếu ở London ngày 2 bắt đầu lúc 23:02 và ở New York ngày 2 bắt đầu lúc 16:10, thì chênh lệch 6 giờ 52 phút không khớp với chênh lệch múi giờ (UTC+1 so với UTC-5 = 6 giờ). Sự bất thường này xảy ra vì ngày âm lịch đầu tiên phá vỡ mô hình.

