Lịch âm (Cố định) — Tháng 10 2026
Paris, Pháp|48.86°N, 2.35°E, 36м
| Ngày | Thứ | Ngày âm lịch | Pha Mặt Trăng | Cung hoàng đạo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thứ 5 | thứ 22 từ 21:37 | Quý 3 | Kim Ngưu |
| 2 | Thứ 6 | thứ 23 từ 22:38 | Quý 3 | Song Tử từ 13:39 |
| 3 | Thứ 7 | thứ 24 từ 23:53 | Quý 4 từ 15:25 | Song Tử |
| 4 | CN | thứ 24 | Quý 4 | Cự Giải từ 16:32 |
| 5 | Thứ 2 | thứ 25 từ 01:15 | Quý 4 | Cự Giải |
| 6 | Thứ 3 | thứ 26 từ 02:38 | Quý 4 | Sư Tử từ 20:20 |
| 7 | Thứ 4 | thứ 27 từ 04:00 | Quý 4 | Sư Tử |
| 8 | Thứ 5 | thứ 28 từ 05:19 | Quý 4 | Sư Tử |
| 9 | Thứ 6 | thứ 29 từ 06:35 | Quý 4 | Xử Nữ từ 01:23 |
| 10 | Thứ 7 | thứ 30 từ 07:50 | Trăng non lúc 17:50 | Xử Nữ |
| thứ 1 từ 17:50 | ||||
| 11 | CN | thứ 2 từ 09:05 | Quý 1 | Thiên Bình từ 08:13 |
| 12 | Thứ 2 | thứ 3 từ 10:20 | Quý 1 | Thiên Bình |
| 13 | Thứ 3 | thứ 4 từ 11:33 | Quý 1 | Bọ Cạp từ 17:25 |
| 14 | Thứ 4 | thứ 5 từ 12:43 | Quý 1 | Bọ Cạp |
| 15 | Thứ 5 | thứ 6 từ 13:46 | Quý 1 | Bọ Cạp |
| 16 | Thứ 6 | thứ 7 từ 14:38 | Quý 1 | Nhân Mã từ 05:04 |
| 17 | Thứ 7 | thứ 8 từ 15:20 | Quý 1 | Nhân Mã |
| 18 | CN | thứ 9 từ 15:52 | Quý 2 từ 18:12 | Ma Kết từ 17:50 |
| 19 | Thứ 2 | thứ 10 từ 16:17 | Quý 2 | Ma Kết |
| 20 | Thứ 3 | thứ 11 từ 16:37 | Quý 2 | Ma Kết |
| 21 | Thứ 4 | thứ 12 từ 16:53 | Quý 2 | Bảo Bình từ 05:12 |
| 22 | Thứ 5 | thứ 13 từ 17:09 | Quý 2 | Bảo Bình |
| 23 | Thứ 6 | thứ 14 từ 17:23 | Quý 2 | Song Ngư từ 13:09 |
| 24 | Thứ 7 | thứ 15 từ 17:39 | Quý 2 | Song Ngư |
| 25 | CN | thứ 16 từ 16:57 | Quý 2 | Bạch Dương từ 16:21 |
| 26 | Thứ 2 | thứ 17 từ 17:20 | Trăng tròn lúc 05:11 | Bạch Dương |
| 27 | Thứ 3 | thứ 18 từ 17:50 | Quý 3 | Kim Ngưu từ 18:03 |
| 28 | Thứ 4 | thứ 19 từ 18:32 | Quý 3 | Kim Ngưu |
| 29 | Thứ 5 | thứ 20 từ 19:30 | Quý 3 | Song Tử từ 19:03 |
| 30 | Thứ 6 | thứ 21 từ 20:42 | Quý 3 | Song Tử |
| 31 | Thứ 7 | thứ 22 từ 22:04 | Quý 3 | Cự Giải từ 21:00 |
Điều này dùng để làm gì?
Lịch âm giúp bạn chọn ngày thuận lợi cho làm vườn (trồng trọt, tưới tiêu, thu hoạch), chăm sóc cá nhân (cắt tóc, chăm sóc da), câu cá, lên kế hoạch phẫu thuật và thủ tục y tế, bắt đầu dự án mới và thực hành tâm linh hoặc thiền định. Bằng cách kiểm tra pha Mặt Trăng và vị trí cung hoàng đạo của nó, bạn có thể điều chỉnh các hoạt động hàng ngày của mình theo nhịp điệu tự nhiên.
Phương pháp tính toán
Cách chúng tôi đếm ngày âm lịch
Trong lịch của chúng tôi, ngày âm lịch bắt đầu khi Mặt Trăng mọc tại thành phố của bạn. Điều này áp dụng cho tất cả các ngày trừ ngày đầu tiên.
Ngày âm lịch đầu tiên của mỗi tháng bắt đầu vào Trăng non — khi Mặt Trăng đi qua giữa Trái Đất và Mặt Trời. Khoảnh khắc này giống nhau cho toàn bộ hành tinh, bất kể bạn ở đâu.
Nhưng thời gian Mặt Trăng mọc thay đổi theo từng thành phố. Nó thay đổi theo vĩ độ và kinh độ. Đó là lý do tại sao độ dài của ngày âm lịch đầu tiên có thể khác nhau rất nhiều giữa các địa điểm.
Quan trọng: bạn không thể tính chênh lệch thời gian bắt đầu ngày âm lịch giữa các thành phố bằng cách sử dụng múi giờ của chúng. Đây là lý do: ngày âm lịch đầu tiên bắt đầu vào Trăng non — một khoảnh khắc toàn cầu duy nhất. Tất cả các ngày âm lịch khác bắt đầu khi Mặt Trăng mọc, phụ thuộc vào tọa độ địa phương. Kết quả là, chênh lệch giữa lịch âm của hai thành phố không đồng đều — nó không bằng chênh lệch múi giờ của chúng. Ví dụ, nếu ở London ngày 2 bắt đầu lúc 23:02 và ở New York ngày 2 bắt đầu lúc 16:10, thì chênh lệch 6 giờ 52 phút không khớp với chênh lệch múi giờ (UTC+1 so với UTC-5 = 6 giờ). Sự bất thường này xảy ra vì ngày âm lịch đầu tiên phá vỡ mô hình.

